披上

phi thượng

Hán Việt: phi thượng

Tổng quan

phủ thêm

Cấu tạo: 披 (phi) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phủ thêm
  • Biên soạn r.v. throw on; drape over one's shoulders; wrap around

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cast on

Eng

  • Cihui 披上 īshàng r.v. throw on; drape over one's shoulders; wrap around

Từ liên quan

Gần nghĩa

披上甲胄 · 披上雨衣 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘