披上 phi thượng Hán Việt: phi thượng Tổng quan phủ thêm Cấu tạo: 披 (phi) + 上 (thượng)Hán Việtphi thượngCấu tạo披 + 上 · phi + thượng nghĩa thành phần: phi + thượng Nghĩa ViệtCihui phủ thêmEngCihui 披上 īshàng r.v. throw on; drape over one's shoulders; wrap around