披亚诺 phi á nặc Hán Việt: phi á nặc Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 亚 (á) + 诺 (nặc)Hán Việtphi á nặcCấu tạo披 + 亚 + 诺 · phi + á + nặc nghĩa thành phần: phi + á + nặc