披亚诺 phi á nặc Hán Việt: phi á nặc Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 亚 (á) + 诺 (nặc)Hán Việtphi á nặcCấu tạo披 + 亚 + 诺 · phi + á + nặc nghĩa thành phần: phi + á + nặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鋼琴。為英語piano的音譯。也譯作「披霞拉」、「披阿娜」、「披雅娜」。