披剔 pī tī · phi dịch Hán Việt: phi dịch · Pinyin: pī tī Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 剔 (dịch)Pinyinpī tīHán Việtphi dịchCấu tạo披 + 剔 · phi + dịch nghĩa thành phần: phi + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨析挑选; 剔除;除去。Tân Hoa Tự Điển 1.辨析挑选。 2.剔除;除去。