披卷

pī juàn phi quyển

Hán Việt: phi quyển · Pinyin: pī juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (quyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閱讀書籍。《宋書.卷四一.后妃傳.孝武文穆王皇后傳》:「至於夜步月而弄琴,晝拱袂而披卷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻阅书籍:挑灯~。

Eng

  • Cihui 披卷 ījuàn v.o. open a book and read