披告 pī gào · phi cáo Hán Việt: phi cáo · Pinyin: pī gào Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 告 (cáo)Pinyinpī gàoHán Việtphi cáoCấu tạo披 + 告 · phi + cáo nghĩa thành phần: phi + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.犹陈述。