披味 phi vị Hán Việt: phi vị Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 味 (vị)Hán Việtphi vịCấu tạo披 + 味 · phi + vị nghĩa thành phần: phi + vị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 體會、玩味。《董西廂》卷八:「火急開緘仔細讀,元來是一首新詩。披味那其間意思,知你獲青紫。」