披哆 phi sỉ Hán Việt: phi sỉ Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 哆 (sỉ)Hán Việtphi sỉCấu tạo披 + 哆 · phi + sỉ nghĩa thành phần: phi + sỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 綻放、綻開。宋.沈括《夢溪筆談.卷一七.書畫》:「其花披哆而色燥,此日中時花也。」