披堆 pī duī · phi đôi Hán Việt: phi đôi · Pinyin: pī duī Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 堆 (đôi)Pinyinpī duīHán Việtphi đôiCấu tạo披 + 堆 · phi + đôi nghĩa thành phần: phi + đôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 披挂堆积。Tân Hoa Tự Điển 1.披挂堆积。