披子 phi tử Hán Việt: phi tử Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 子 (tử)Hán Việtphi tửCấu tạo披 + 子 · phi + tử nghĩa thành phần: phi + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 正屋後面搭建的房子。《儒林外史》第三回:「家裡住著一間草屋,一廈披子,門外是個茅草棚。」