披宣 pī xuān · phi tuyên Hán Việt: phi tuyên · Pinyin: pī xuān Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 宣 (tuyên)Pinyinpī xuānHán Việtphi tuyênCấu tạo披 + 宣 · phi + tuyên nghĩa thành phần: phi + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣读。Tân Hoa Tự Điển 1.宣读。