披展 pī zhǎn · phi triển Hán Việt: phi triển · Pinyin: pī zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 展 (triển)Pinyinpī zhǎnHán Việtphi triểnCấu tạo披 + 展 · phi + triển nghĩa thành phần: phi + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 披诚展拜,拜见。Tân Hoa Tự Điển 1.披诚展拜,拜见。