披帙 pī zhì · phi trật Hán Việt: phi trật · Pinyin: pī zhì Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 帙 (trật)Pinyinpī zhìHán Việtphi trậtCấu tạo披 + 帙 · phi + trật nghĩa thành phần: phi + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打开卷帙。Tân Hoa Tự Điển 1.打开卷帙。