披廈 pī shà · phi hạ Hán Việt: phi hạ · Pinyin: pī shà Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 廈 (hạ)Pinyinpī shàHán Việtphi hạCấu tạo披 + 廈 · phi + hạ nghĩa thành phần: phi + hạ Nghĩa EngCihui 披廈 īshà n. outhouse