披懷

pī huái phi hoài

Hán Việt: phi hoài · Pinyin: pī huái

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敞开胸怀。喻诚心相待; 畅怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敞开胸怀。喻诚心相待。 2.畅怀。

Eng

  • Cihui 披懷 īhuái v.o. be very frank; open one's heart