披情 pī qíng · phi tình Hán Việt: phi tình · Pinyin: pī qíng Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 情 (tình)Pinyinpī qíngHán Việtphi tìnhCấu tạo披 + 情 · phi + tình nghĩa thành phần: phi + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剖露情怀。Tân Hoa Tự Điển 1.剖露情怀。