披房
phi phòng
Hán Việt: phi phòng · Pinyin: pī fáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偏屋、偏房。《儒林外史》第三回:「正屋是母親住著,妻子住在披房裡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即披屋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即披屋。
Hán Việt: phi phòng · Pinyin: pī fáng