披抉

pī jué phi quyết

Hán Việt: phi quyết · Pinyin: pī jué

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜求挑取; 拨开挑剔; 出现;显露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜求挑取。 2.拨开挑剔。 3.出现;显露。