披拭 pī shì · phi thức Hán Việt: phi thức · Pinyin: pī shì Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 拭 (thức)Pinyinpī shìHán Việtphi thứcCấu tạo披 + 拭 · phi + thức nghĩa thành phần: phi + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扫除揩擦。Tân Hoa Tự Điển 1.扫除揩擦。