披揀 pī jiǎn · phi giản Hán Việt: phi giản · Pinyin: pī jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 揀 (giản)Pinyinpī jiǎnHán Việtphi giảnCấu tạo披 + 揀 · phi + giản nghĩa thành phần: phi + giản