披撥 pī bō · phi bát Hán Việt: phi bát · Pinyin: pī bō Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 撥 (bát)Pinyinpī bōHán Việtphi bátCấu tạo披 + 撥 · phi + bát nghĩa thành phần: phi + bát