披攘 pī rǎng · phi nhương Hán Việt: phi nhương · Pinyin: pī rǎng Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 攘 (nhương)Pinyinpī rǎngHán Việtphi nhươngCấu tạo披 + 攘 · phi + nhương nghĩa thành phần: phi + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹披靡。Tân Hoa Tự Điển 1.犹披靡。