披敷 pī fū · phi phu Hán Việt: phi phu · Pinyin: pī fū Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 敷 (phu)Pinyinpī fūHán Việtphi phuCấu tạo披 + 敷 · phi + phu nghĩa thành phần: phi + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开放。Tân Hoa Tự Điển 1.开放。