披昌 pī chāng · phi xương Hán Việt: phi xương · Pinyin: pī chāng Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 昌 (xương)Pinyinpī chāngHán Việtphi xươngCấu tạo披 + 昌 · phi + xương nghĩa thành phần: phi + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"披猖"。