披校 pī xiào · phi giáo Hán Việt: phi giáo · Pinyin: pī xiào Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 校 (giáo)Pinyinpī xiàoHán Việtphi giáoCấu tạo披 + 校 · phi + giáo nghĩa thành phần: phi + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 批校。Tân Hoa Tự Điển 1.批校。