披檢 pī jiǎn · phi kiểm Hán Việt: phi kiểm · Pinyin: pī jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 檢 (kiểm)Pinyinpī jiǎnHán Việtphi kiểmCấu tạo披 + 檢 · phi + kiểm nghĩa thành phần: phi + kiểm