披款 pī kuǎn · phi khoản Hán Việt: phi khoản · Pinyin: pī kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 款 (khoản)Pinyinpī kuǎnHán Việtphi khoảnCấu tạo披 + 款 · phi + khoản nghĩa thành phần: phi + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敝开诚意; 谓推诚相与。Tân Hoa Tự Điển 1.敝开诚意。 2.谓推诚相与。