披泄 pī xiè · phi tiết Hán Việt: phi tiết · Pinyin: pī xiè Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 泄 (tiết)Pinyinpī xièHán Việtphi tiếtCấu tạo披 + 泄 · phi + tiết nghĩa thành phần: phi + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈述发泄。Tân Hoa Tự Điển 1.陈述发泄。