披漏 phi lậu Hán Việt: phi lậu Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 漏 (lậu)Hán Việtphi lậuCấu tạo披 + 漏 · phi + lậu nghĩa thành phần: phi + lậu Nghĩa EngCihui 披漏 pīlòu n. <coll.> gaps; omissions; blunders; errors; mistakes