披猖
phi xương
Hán Việt: phi xương · Pinyin: pī chāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"披昌"。猖獗,猖狂; 溃散;失意;狼狈; 飞扬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"披昌"。猖獗,猖狂。 2.溃散;失意;狼狈。 3.飞扬。
Hán Việt: phi xương · Pinyin: pī chāng