披玩

pī wán phi ngoạn

Hán Việt: phi ngoạn · Pinyin: pī wán

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翻閱欣賞。《南史.卷一三.宋宗室及諸王列傳上.長沙景王道憐》:「在湘州、雍州,使善畫者圖其出行鹵簿羽儀,常自披玩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"披耫"; 展览玩赏,观赏; 拨开观赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"披耫"。 2.展览玩赏,观赏。 3.拨开观赏。

Eng

  • Cihui 披玩 īwán* v. read and appreciate