披省 pī shěng · phi tỉnh Hán Việt: phi tỉnh · Pinyin: pī shěng Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 省 (tỉnh)Pinyinpī shěngHán Việtphi tỉnhCấu tạo披 + 省 · phi + tỉnh nghĩa thành phần: phi + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹披览。Tân Hoa Tự Điển 1.犹披览。