披瞽 pī gǔ · phi cổ Hán Việt: phi cổ · Pinyin: pī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 瞽 (cổ)Pinyinpī gǔHán Việtphi cổCấu tạo披 + 瞽 · phi + cổ nghĩa thành phần: phi + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使盲人复明。Tân Hoa Tự Điển 1.使盲人复明。