披砍 phi khảm Hán Việt: phi khảm Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 砍 (khảm)Hán Việtphi khảmCấu tạo披 + 砍 · phi + khảm nghĩa thành phần: phi + khảm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 丟在一邊,不顧。《醒世姻緣傳》第四○回:「脫不了都是門生,偏只披砍俺。」