披示 pī shì · phi kì Hán Việt: phi kì · Pinyin: pī shì Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 示 (kì)Pinyinpī shìHán Việtphi kìCấu tạo披 + 示 · phi + kì nghĩa thành phần: phi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭示,显示。Tân Hoa Tự Điển 1.揭示,显示。