披離 pī lí · phi li Hán Việt: phi li · Pinyin: pī lí Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 離 (li)Pinyinpī líHán Việtphi liCấu tạo披 + 離 · phi + li nghĩa thành phần: phi + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 也作被离”。离披;纷披细叶能披离|草树被离烟霞乱。EngCihui 披離 īlí v. blown about (as leaves); be scattered