披究 pī jiū · phi cứu Hán Việt: phi cứu · Pinyin: pī jiū Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 究 (cứu)Pinyinpī jiūHán Việtphi cứuCấu tạo披 + 究 · phi + cứu nghĩa thành phần: phi + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分析研究。Tân Hoa Tự Điển 1.分析研究。