披簿

pī bù phi bộ

Hán Việt: phi bộ · Pinyin: pī bù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻阅簿籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻阅簿籍。