披索

pī suǒ phi tác

Hán Việt: phi tác · Pinyin: pī suǒ

Tổng quan

đồng peso (tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn) | cũng viết 比索

Cấu tạo: (phi) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng peso (tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn) | cũng viết 比索

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.西班牙舊本位貨幣。 2.菲律賓及部分拉丁美洲國家的貨幣名稱。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (loanword) peso (monetary unit)
  • Cihui (Tw) (loanword) peso (monetary unit)