披緇 pī zī · phi truy Hán Việt: phi truy · Pinyin: pī zī Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 緇 (truy)Pinyinpī zīHán Việtphi truyCấu tạo披 + 緇 · phi + truy nghĩa thành phần: phi + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出家为僧尼。缁,缁衣,僧尼之服。Tân Hoa Tự Điển 1.出家为僧尼。缁,缁衣,僧尼之服。