披緘

pī jiān phi giam

Hán Việt: phi giam · Pinyin: pī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开启信封。谓读信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开启信封。谓读信。