披膽 pī dǎn · phi đảm Hán Việt: phi đảm · Pinyin: pī dǎn Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 膽 (đảm)Pinyinpī dǎnHán Việtphi đảmCấu tạo披 + 膽 · phi + đảm nghĩa thành phần: phi + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"披肝胆"。