披草

pī cǎo phi thảo

Hán Việt: phi thảo · Pinyin: pī cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拨开荒草。谓隐居者相互交往或对隐居者的访问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拨开荒草。谓隐居者相互交往或对隐居者的访问。