披蓋 phi cái Hán Việt: phi cái Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 蓋 (cái)Hán Việtphi cáiCấu tạo披 + 蓋 · phi + cái nghĩa thành phần: phi + cái Nghĩa EngCihui draping