披蓑 pī suō · phi thoa Hán Việt: phi thoa · Pinyin: pī suō Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 蓑 (thoa)Pinyinpī suōHán Việtphi thoaCấu tạo披 + 蓑 · phi + thoa nghĩa thành phần: phi + thoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 着蓑衣; 蓑衣。Tân Hoa Tự Điển 1.着蓑衣。 2.蓑衣。