披衣

phi y

Hán Việt: phi y

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穿衣。晉.陶淵明〈移居〉詩:「相思則披衣,言笑無厭時。」《紅樓夢》第五二回:「二人纔叫時,寶玉已醒了,忙起身披衣。」

Eng

  • Cihui 披衣 īyī v.o. throw on (one's) clothes