披褐 pī hè · phi hạt Hán Việt: phi hạt · Pinyin: pī hè Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 褐 (hạt)Pinyinpī hèHán Việtphi hạtCấu tạo披 + 褐 · phi + hạt nghĩa thành phần: phi + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身穿短褐。多指生活贫苦。Tân Hoa Tự Điển 1.身穿短褐。多指生活贫苦。