披覆 pī fù · phi phúc Hán Việt: phi phúc · Pinyin: pī fù Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 覆 (phúc)Pinyinpī fùHán Việtphi phúcCấu tạo披 + 覆 · phi + phúc nghĩa thành phần: phi + phúc