披訴 pī sù · phi tố Hán Việt: phi tố · Pinyin: pī sù Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 訴 (tố)Pinyinpī sùHán Việtphi tốCấu tạo披 + 訴 · phi + tố nghĩa thành phần: phi + tố