披誠 pī chéng · phi thành Hán Việt: phi thành · Pinyin: pī chéng Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 誠 (thành)Pinyinpī chéngHán Việtphi thànhCấu tạo披 + 誠 · phi + thành nghĩa thành phần: phi + thành